Nay em Tuyết Minh xin chia sẻ thời gian transit của các tuyến cước nhập để các bác tham khảo ạ:
1, NHẬP AIR TỪ CHÂU Á
STT | SÂN BAY | KÝ HIỆU | TT HCM/ HAN | NƯỚC | NOTE | KHỐI |
21 | SHANGHAI | PVG | 1-3 DAYS | CHINA | VIA THỦ ĐÔ CỦA HÃNG BAY | CHÂU Á |
22 | SHENZHEN | SZX | 1 DAYS | CHINA | ||
23 | BEIJING | PEK | 1-3 DAYS | CHINA | ||
24 | HONGKONG | HKG | 1-3 DAYS | CHINA | ||
25 | XIAMEN | XMN | 1-3 DAYS | CHINA | ||
26 | WUHAN | WHU | 1-3 DAYS | CHINA | ||
27 | KAOHSIUNG | KHH | 1 DAYS | TAIWAN | ||
28 | TAIPEI | TPE | 1 DAYS | TAIWAN | ||
29 | GUANGZHOU | CAN | 1-3 DAYS | CHINA | ||
30 | NEW DEHLI | DEL | 2-4 DAYS | INDIA | ||
31 | MUMBAI | BOM | INDIA | |||
32 | INCHEON | INC | 1 – 3 DAYS | KOREA | ||
33 | NARITA | NRT | 1 – 3 DAYS | JAPAN | ||
34 | SINGAPORE | SIN | 1 – 3 DAYS | SINGAPORE | ||
35 | KULALUMPUR | KUL | 1 – 3 DAYS | MALAYSIA | ||
36 | YANGON | RGN | 1 – 3 DAYS | MYANMAR | ||
37 | BANGKOK | BKK | 1 – 3 DAYS | THAILAND | ||
38 | MANILA | MNL | 1 – 3 DAYS | PHILIPPIN | ||
39 | BRISBANE | BNE | 2-3 DAYS | AUSTRALIA | ||
40 | SYDNEY | SYD | 2-3 DAYS | AUSTRALIA |
2, NHẬP AIR TỪ CHÂU ÂU
STT | SÂN BAY | KÝ HIỆU | TT HCM/ HAN | NƯỚC | COUNTRY | NOTE | KHỐI |
1 | PARIS | CDG | 3 – 4 DAYS | PHÁP | FRANCE | VIA THỦ ĐÔ CỦA HÃNG BAY | CHÂU ÂU |
2 | FRANFURT | FRA | 3 – 4 DAYS | ĐỨC | GERMANY | ||
3 | AMSTERDAM | AMS | 3 – 4 DAYS | HÀ LAN | NETHERLAND | ||
4 | MILAN | MIL | 3 – 4 DAYS | Ý | ITALY | ||
5 | ZURICH | ZRH | 3 – 4 DAYS | THỤY SỸ | SWITZELAND | ||
6 | RIGA | ALC | 3-5 DAYS | LATVIA | LATVIA | ||
7 | COPENHAGEN | CPH | 3 – 4 DAYS | ĐAN MẠCH | DENMARK | ||
8 | BRUSSELS | BRU | 3 – 4 DAYS | BỈ | BELGIUM | ||
9 | WARSAW | ACE | 3 – 4 DAYS | BA LAN | POLAND | ||
10 | PRAGUE | PRG | 3 – 4 DAYS | SÉC | CZECH | ||
11 | MADRID | MAD | 3 – 4 DAYS | TÂY BAN NHA | SPAIN | ||
12 | BARCENOLA | BCN | 3 – 4 DAYS | TÂY BAN NHA | SPAIN | ||
13 | ISTANBUL | IST | 3 – 4 DAYS | THỔ NHĨ KỲ | TURKEY | ||
14 | LONDON | LHR | 3 – 4 DAYS | ANH | UK | ||
15 | STOCKHOLM | ARN | 3 – 4 DAYS | THỤY ĐIỂN | SWEEDEN | ||
16 | HELSINKI | HEL | 3 – 4 DAYS | PHẦN LAN | FINLAND |
3, NHẬP AIR TỪ CHÂU MỸ
STT | SÂN BAY | KÝ HIỆU | TT HCM/ HAN | NƯỚC | NƯỚC | NOTE | KHỐI |
17 | LOS ANGELES | LAX | 3 – 4 DAYS | MỸ | USA | VIA THỦ ĐÔ CỦA HÃNG BAY | CHÂU MỸ |
18 | NEWYORK | NYC | 3 – 4 DAYS | MỸ | USA | ||
19 | ATLANTA | ATL | 3 – 4 DAYS | MỸ | USA | ||
20 | MIAMI | MIA | 3 – 4 DAYS | MỸ | USA | ||
21 | CHICAGO | ORD | 3 – 4 DAYS | MỸ | USA | ||
22 | VANCOUVER | YVR | 3 – 4 DAYS | CANADA | CANADA | ||
23 | MONTREAL | YUL | 3 – 4 DAYS | CANADA | CANADA | ||
24 | TORONTO | YYZ | 3 – 4 DAYS | CANADA | CANADA |
4, NHẬP SEA TỪ CHÂU Á
STT | TÊN CẢNG | KÝ HIỆU | TT HCM / HPH | NƯỚC | NOTE | KHỐI |
29 | BRISBANE | BNE | 25 – 30 DAYS | AUSTRALIA | VIA SINGAPORE | CHÂU Á |
30 | SYDNEY | SYD | 25 – 30 DAYS | AUSTRALIA | VIA SINGAPORE | |
31 | ADELAIDE | ADL | 25 – 30 DAYS | AUSTRALIA | VIA SINGAPORE | |
32 | SHANGHAI | SHA | 5-7 DAYS | CHINA | DIRECT | |
33 | SHENZHEN | SZX | 2 – 3 DAYS | CHINA | DIRECT | |
34 | NINGBO | NGB | 5 DAYS | CHINA | DIRECT | |
35 | TIANJIN | TSN | 14 – 16 DAYS | CHINA | TRANSIT | |
36 | GUANGZHOU | CAN | 2-3 DAYS | CHINA | DIRECT | |
37 | QINGDAO | TAO | 12 – 14 DAYS | CHINA | DIRECT | |
38 | MUMBAI | MUM | 20 – 25 DAYS | INDIA | VIA SIN | |
39 | MADRAS | 20 – 25 DAYS | INDIA | VIA SIN | ||
40 | TOKYO | TYO | 7-8 DAYS | JAPAN | DIRECT | |
41 | NAGOYA | NGO | 7-8 DAYS | JAPAN | DIRECT | |
42 | INCHEON | INC | 6 DAYS | JAPAN | DIRECT | |
43 | BUSAN | BUS | 6 DAYS | JAPAN | DIRECT | |
44 | PORT KLANG | PKL | 6 DAYS | MALAYSIA | DIRECT | |
45 | PORT KLANG | PKL | 12 DAYS ( TRANSIT ) | MALAYSIA | DIRECT / VIA SIN | |
46 | YANGON | RGN | MYANMAR | DIRECT / VIA SIN | ||
47 | AUKLAND | AKL | 25 – 30 DAYS | NEWZEALAND | VIA SINGAPORE | |
48 | MANILA | MNL | 6 DAYS | PHILIPPIN | DIRECT | |
49 | SINGAPORE | SIN | 6 DAYS | SINGAPORE | DIRECT | |
50 | BANGKOK | BKK | 6 DAYS | THAILAND | DIRECT | |
51 | LAM CHABANG | LCB | 6 DAYS / 12 DAYS ( TRANSIT ) | THAILAND | DIRECT / VIA SIN |
5, NHẬP SEA TỪ CHÂU ÂU
STT | TÊN CẢNG | KÝ HIỆU | TT HCM/ HPH | NƯỚC | COUNTRY | NOTE | KHỐI |
1 | ANTWERP | ANT | 32 – 37 DAYS | BỈ | BELGIUM | VIA SIN | CHÂU ÂU |
2 | HAMBURG | HAM | 32 – 37 DAYS | ĐỨC | GERMANY | VIA SIN | |
3 | ROTTERDAM | ROT | 32 – 37 DAYS | HÀ LAN | NETHERLAND | VIA SIN | |
4 | NAPLES / NAPOLI | NPL | 32 – 37 DAYS | Ý | ITALY | VIA SIN | |
5 | LASPEZIA | SPE | 32 – 37 DAYS | Ý | ITALY | VIA SIN | |
6 | GENOA | GOA | 32 – 37 DAYS | Ý | ITALY | VIA SIN | |
7 | LE HARVE | LEH | 32 – 37 DAYS | PHÁP | FRANCE | VIA SIN | |
8 | GDANSK | GDN | 55 DAYS | BA LAN | POLAND | VIA SIN | |
9 | VALENCIA | VLC | 32 – 37 DAYS | TÂY BAN NHA | SPAIN | VIA SIN | |
10 | ALGECIRAS | ALG | 32 – 37 DAYS | TÂY BAN NHA | SPAIN | VIA SIN | |
11 | BARCENOLA | BCN | 32 – 37 DAYS | TÂY BAN NHA | SPAIN | VIA SIN | |
12 | ISTANBUL | IST | 28 – 33 DAYS | THỔ NHĨ KỲ | TURKEY | VIA SIN | |
13 | IZMIR | IZM | 28 – 33 DAYS | THỔ NHĨ KỲ | TURKEY | VIA SIN | |
14 | LONDON | LON | 35 – 40 DAYS | ANH | UK | VIA SIN | |
15 | FELIXSTONE | FXT | 35 – 40 DAYS | ANH | UK | VIA SIN | |
16 | SOUTHAMTON | SOU | 35 – 40 DAYS | ANH | UK | VIA SIN | |
17 | STOCKHOLM | STO | 37 – 42 DAYS | THỤY ĐIỂN | SWEEDEN | VIA SIN | |
18 | HELSINKI | HEL | 37 – 42 DAYS | PHẦN LAN | FINLAND | VIA SIN |
6, NHẬP SEA TỪ CHÂU MỸ
STT | TÊN CẢNG | KÝ HIỆU | TT HCM/ HPH | NƯỚC | COUNTRY | NOTE | KHỐI |
19 | LOS ANGELES | LAX | 25 DAYS | MỸ | USA | DIRECT | CHÂU MỸ |
20 | NEWYORK | NYC | 45 – 50 DAYS | MỸ | USA | ALLWATER | |
21 | NEWYORK | NYC | 38 – 40 DAYS | MỸ | USA | TRUCK VIA LAX | |
22 | MIAMI | MIA | 50 -55 DAYS | MỸ | USA | TRUCK VIA NYC | |
23 | CHICAGO | CHI | 35 DAYS | MỸ | USA | TRUCK VIA LAX | |
24 | VANCOUVER | VAN | 27 DAYS | CANADA | CANADA | DIRECT | |
25 | MONTREAL | MTR | 40 – 47 DAYS | CANADA | CANADA | TRUCK VIA VANCOUVER | |
26 | TORONTO | YYZ | 40 – 47 DAYS | CANADA | CANADA | TRUCK VIA VANCOUVER | |
27 | CALLAO | CLL | 55 – 60 DAYS | PERU | PERU | VIA BUS / SHA | |
28 | SAN ANTONIO | SAI | 55 – 60 DAYS | CHILE | CHILE | VIA BUS / SHA |
DOANH NGHIỆP CẦN VẬN CHUYỂN – THÔNG QUAN TRỌN GÓI, KHÔNG PHÁT SINH CHI PHÍ XIN LIÊN HỆ MS TUYẾT MINH AIRSEAGLOBAL – 0971 460 378

AIRSEAGLOBAL – VUA DỊCH VỤ NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ
- Xử lý GIẤY PHÉP chỉ từ 3-5 ngày:
- Phân loại (Chỉ từ 200k – Chuẩn vào thầu)
- Công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với TBYT loại A, B
- Đăng ký Lưu hành thiết bị y tế BCD (Chuẩn vào thầu)
- Công bố đủ điều kiện mua bán TBYT loại BCD (Chuẩn vào thầu)
- Công bố đủ điều kiện sản xuất, ISO 13485, ISO 9001, CFS
- THÔNG QUAN MỞ TỜ KHAI CHỈ TỪ 700k/tờ khai.
- Vận chuyển quốc tế, trucking nội địa giá SIÊU TỐT, SIÊU NHANH
Em Tuyết Minh hoàn tiền 100% nếu hồ sơ thầu ko đạt chuẩn vào thầu; hoàn tiền 100% phí phát sinh hải quan cho khách làm Full dịch vụ từ giấy phép, Hải quan, Vận chuyển Fob/ Exw Air/ Sea với Airseaglobal nếu do lỗi sai giấy phép hoặc soát chứng từ bên em – Bên em thuộc WCA member ID 73213
Update Tuyết Minh